sterculia acerifolia

Định nghĩa

Danh từ: Sterculia acerifolia một loài cây nguồn gốc từ miền nam nước Úc, đặc trưng bởi các chùm hoa màu đỏ tươi rực rỡ. Tên khoa học này dùng để chỉ một loại cây thuộc họ Sterculiaceae (họ Trôm), thường được gọi là "cây phong hoa đỏ" do hình dạng giống cây phong hoa nổi bật.

dụ sử dụng
  • được trồng làm cây cảnh trong các công viên ở Úc. (Sterculia acerifolia được trồng làm cây cảnh trong các công viên ở Úc.)
  • (Những bông hoa của sterculia acerifolia nở vào mùa , tạo nên cảnh quan rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sterculia acerifolia" trong lâm học: Loài cây này được nghiên cứu khả năng thích nghi với khí hậu khô hạn đất nghèo dinh dưỡng.
    • Các nhà thực vật học đã phân tích đặc điểm sinh thái của sterculia acerifolia để đánh giá tiềm năng phục hồi rừng. (Các nhà thực vật học đã phân tích đặc điểm sinh thái của sterculia acerifolia để đánh giá tiềm năng phục hồi rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterculia (danh từ): Chi thực vật chứa nhiều loài cây nhiệt đới cận nhiệt đới, bao gồm cả sterculia acerifolia.

    • Họ Sterculiaceae nhiều loài sterculia được dùng làm gỗ hoặc cây cảnh. (Họ Sterculiaceae nhiều loài sterculia được dùng làm gỗ hoặc cây cảnh.)
  • Acerifolia (tính từ): Từ Latinh có nghĩa " giống cây phong", dùng để mô tả hình dạng của loài cây này.

    • Đặc điểm acerifolia của sterculia acerifolia giúp phân biệt với các loài sterculia khác. (Đặc điểm acerifolia của sterculia acerifolia giúp phân biệt với các loài sterculia khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Brachychiton acerifolius: Tên khoa học đồng nghĩa thường được sử dụng thay thế cho sterculia acerifolia trong một số hệ thống phân loại thực vật.

    • Nhiều tài liệu gọi sterculia acerifolia Brachychiton acerifolius. (Nhiều tài liệu gọi sterculia acerifolia Brachychiton acerifolius.)
  • Cây phong hoa đỏ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hoa đỏ giống phong.

    • Sterculia acerifolia thường được biết đến với tên cây phong hoa đỏ. (Sterculia acerifolia thường được biết đến với tên cây phong hoa đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến sterculia acerifolia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến sterculia acerifolia.

sterculia acerifolia
A large sterculia acerifolia tree stands in full bloom in a park.